keep tabs on

Thành ngữ Tiếng Anh idiom
Llegó Dolor Del Corazón Llegó Dolor Del Corazón T4, 24 Th8 2016, 15:11

Meanings of "keep tabs on"

Tiếng Ả Rập

يتصنت على , يراقب

Llegó Dolor Del CorazónLlegó Dolor Del Corazónon T5, 25 Th8 2016, 10:41
Tiếng Anh

monitor, keep track , watch

Llegó Dolor Del CorazónLlegó Dolor Del Corazónon T4, 24 Th8 2016, 15:11
Tiếng Hy Lạp

Παρακολουθώ

StavroulaStavroulaon T7, 27 Th8 2016, 09:29