Ева Мария

Lemimimi01
Joined: 3 Mar 2018
Tên Ева Мария
Thành viên
Rating Points
254

Contributions:

Ngôn ngữ:

Bản xứ

Thông thạo

Sơ cấp

Joined: 3 Mar 2018

Sở thích

Просмотр дорам, написание стихов, изучение корейского языка, рисование, иногда чтение. Также пишу фф

Thông tin

Sort by

Arrow down

Bản dịch

Ngôn ngữ

Thông tin

Hoody

Like You

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích1
Hoody

Like You

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
JJ Project

Coming Home

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích29
SEVENTEEN (South Korea)

Thinkin’ About You

Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích11
SEVENTEEN (South Korea)

Falling For U

Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích47
GOT7

망설이다 (Hesitate)

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích8
TAEMIN

눈꽃 (Snow Flower)

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích33
Radio Romance (OST)

가리워진 길

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích1
Radio Romance (OST)

가리워진 길

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích9
iKON

Love Me

Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Nga
Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Nga
Lượt thích13
DAY6

태양처럼 (Like That Sun)

Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích16
DAY6

If ~また逢えたら~ [If ~I Could See You Again~]

Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Nga
Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Nga
DPR LIVE

Text Me

Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Nga
Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Nga
Lượt thích18
DPR LIVE

Text Me

Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Anh
Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Anh
Lượt thích29
DAY6

Baby, It’s Okay

Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Nga
Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Nga
Lượt thích25
DAY6

Baby, It’s Okay

Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Anh
Tiếng Anh, Tiếng Nhật → Tiếng Anh
Lượt thích33
EXO-CBX

Vroom Vroom

Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Nga
EXO-CBX

Vroom Vroom

Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Anh, Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích8
OFFONOFF (오프온오프)

gold

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích2
OFFONOFF (오프온오프)

gold

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích10
OFFONOFF (오프온오프)

CIGARETTE

Tiếng Anh → Tiếng Nga
Tiếng Anh → Tiếng Nga
Lượt thích15
OFFONOFF (오프온오프)

In the car

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích4
OFFONOFF (오프온오프)

In the car

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích21
OFFONOFF (오프온오프)

Overthinking

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích10
OFFONOFF (오프온오프)

Overthinking

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Lượt thích67
HEIZE

Jenga

Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Nga
Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Nga
Lượt thích13
Drake

God's Plan

Tiếng Anh → Tiếng Nga
Tiếng Anh → Tiếng Nga
Lượt thích5
OFFONOFF (오프온오프)

Dreamgirl

Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Tiếng Hàn → Tiếng Nga
Lượt thích2
OFFONOFF (오프온오프)

Dreamgirl

Tiếng Hàn → Tiếng Anh
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
HEIZE

Jenga

Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Anh
Tiếng Hàn, Tiếng Anh → Tiếng Anh
Lượt thích38
Arrow right12Arrow right