Phạm Huy Hoàng

Cryfromsky
انضم 12 May 2014
الاسم Phạm Huy Hoàng
Expert
التقييم النقاط
4 932

? Thiên Đường Nước Mắt ? Cuộc đời cho ta một nỗi đau cũng sẽ cho ta một người để xoa dịu nỗi đau đó..

لغات

اللغة الأم

الفتنامية

يتحدث بطلاقة

الإنكليزية

Advanced

الإنكليزية

Beginner

الصينيةالفرنسيةاليابانيةالكوريةالروسيةالاسبانية
انضم 12 May 2014

معلومات عني

Tên khai sinh của tôi là Phạm Huy Hoàng. Tôi là Cử Nhân Tài Năng Ngôn ngữ học Phạm Huy Hoàng, là nhà ngôn ngữ học Phạm Huy Hoàng. Bút danh chuyên môn khoa học của tôi là Cryfromsky.
Trình độ học vấn của tôi là Đại học. Học vị của tôi là Cử Nhân Tài Năng chuyên ngành Ngôn ngữ học Phạm Huy Hoàng (Bachelor Of Art in Linguistics). Trình độ Anh ngữ học của tôi là Advanced. Trình độ Việt ngữ học của tôi là Native.
Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Ngôn ngữ học, Khoa Văn học và Ngôn ngữ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, khoá 2011-2015, vào tháng 12 năm 2017, Hệ đào tạo Tín Chỉ Cử Nhân Tài Năng, tại Cơ sở Đinh Tiên Hoàng Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh Việt Nam, Tổng TC 151, ĐTB tích lũy 7.38, 64 học phần, Học vị là Cử Nhân Tài Năng Ngôn ngữ học Phạm Huy Hoàng, Xếp loại tốt nghiệp Tiên Tiến.
Chuyên môn Ngôn ngữ học của tôi, của Cử Nhân Tài Năng Ngôn Ngữ Học Phạm Huy Hoàng, là Dịch Thuật Học. Vì vậy, những tác phẩm dịch thuật học của tôi đều mang tính chuyên môn xuất sắc, đều mang tính thăng hoa tinh hoa hoa lệ Dịch thuật học.
Tôn giáo chuyên môn Phật học Phật hiệu chính tông của Dịch Thuật Học Gia Phạm Huy Hoàng, chính là, Đại Phật Phật Pháp Thiền Độ Tịnh Chân Tâm Thiền Tông Chính Phái Việt Nam, tức chính là Đạo Phật Học.
Tôi từng tham gia dịch thuật trên website loidich.com từ năm 2008. Bút danh khi ấy của tôi là latura.

367 translations
20 transliterations
Info

Sort by

Arrow down

الترجمة

اللغات

Info

Cascada

Ready for Love

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Dolly Parton

Jolene

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
الإعجابات1
Nea

Some Say

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Rihanna

You Da One

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Lionel Richie

Why

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية

비가 내리면 When It Rains

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Prince

When Doves Cry

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
رد1
Rihanna

We Found Love

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Boy Meets Girl

Waiting for a Star to Fall

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
4men

Vision Of Love

الكورية ← الفتنامية
الكورية ← الفتنامية
Jennifer Lopez

Until It Beats No More

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية

Unfinished

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
David Guetta

Turn Me On

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
LeToya Luckett

Torn

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية

Too Perfect

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Sugarland

Tonight

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Kate Bush

This Woman's Work

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Clare Maguire

This Is Not The End

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Roxette

The Rain

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Clare Maguire

Sweet Lie

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Lana Del Rey

Summertime Sadness

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Nayer

Suave (Kiss Me)

الإنكليزية, الاسبانية ← الفتنامية
الإنكليزية, الاسبانية ← الفتنامية
KARA

STEP

الكورية ← الفتنامية
الكورية ← الفتنامية
Beyoncé

Start Over

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
SISTAR

So Cool

الكورية ← الفتنامية
الكورية ← الفتنامية
Min Kyung Hoon

She

الكورية ← الفتنامية
الكورية ← الفتنامية
LeToya Luckett

She Ain't Got

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Jade Ewen

Punching Out

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
LMFAO

Party Rock Anthem

الإنكليزية ← الفتنامية
الإنكليزية ← الفتنامية
Jennifer Lopez

Papi

الإنكليزية, الاسبانية ← الفتنامية
الإنكليزية, الاسبانية ← الفتنامية
Arrow right12345...12Arrow right