Lời bài hát
Nghệ sĩ
Songs and translations
Ngôn ngữ
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Phụ đề
Thành ngữ
Bộ sưu tập
Nghệ sĩ
Yêu cầu
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Thao tác
Thêm bản dịch mới
Thêm bài hát mới
Yêu cầu phiên dịch
Yêu cầu bản chép lời bài hát
Thêm phụ đề
Bắt đầu chủ đề diễn đàn
Cộng đồng
Thành viên
Diễn đàn
Chủ đề thảo luận mới
Bài bình luận gần đây
Nội dung Phổ biến / Thống kê trang
Trợ giúp
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Trở thành một biên dịch
Quy tắc của trang web này
Câu hỏi Thường gặp
Tài nguyên Hữu ích
Diễn đàn Lyricstranslate.com
Đăng nhập
Sign up
Trở thành một biên dịch
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Câu hỏi Thường gặp
Quy tắc của trang web này
Lời bài hát của Sun Lu
Tiếng Trung
China
Share
Share via device
Sao chép liên kết
Tiếng Trung
https://weibo.com/sunluweibo
https://baike.baidu.com/item/%E5%AD%99%E9%9C%...
Pop
Collections:
Female Chinese Artists
30 bài hát đã được dịch 50 lần đến 5 ngôn ngữ
✕
TOP 5
漂洋过海来看你 (piào yáng guò hǎi lái kàn nǐ)
1 bản dịch
不愿放开你的手 (Bù yuàn fàng kāi nǐ de shǒu)
1 bản dịch
鬼迷心窍 (Guǐ mí xīn qiào)
1 bản dịch
黄玫瑰 (Yellow Rose)
3 bản dịch
离别的秋天 (Leave in Autumn)
2 bản dịch
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
1
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Sun Lu
Kết quả tìm kiếm
Tìm kiếm
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
1
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Sun Lu
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
Share Sun Lu
Sao chép liên kết
Facebook
X
Share via device
All songs
Bản dịch
Hiển thị tất cả
下輩子也要找到你 (Xià bèizi yě yào zhǎo dào nǐ)
落紅淚 (The Beautiful Tears)
4
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tonga
Phiên âm
不愿放开你的手 (Bù yuàn fàng kāi nǐ de shǒu)
1
Tiếng Anh
不要再来伤害我 (Bù yào zài lái shāng hài wǒ)
寂寞情人
3
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
人生何處不相逢 (Rén shēng hé chù bù xiāng féng)
1
1
冰吻 (Bīng wěn)
寂寞情人
4
Tiếng Anh
Phiên âm
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
却上心头 (Què shàng xīn tóu)
寂寞女人心
1
Tiếng Anh
后会无期 (Hòu huì wú qí)
1
寂寞女人心
4
Tiếng Anh
+3
多想把你留住 (Duō xiǎng bǎ nǐ liú zhù)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
女人泪 (Nǚ rén lèi)
3
Tiếng Anh
Phiên âm
女人花 (Nǚ rén huā)
寂寞女人心
1
Tiếng Anh
如果这都不算爱 (Rú guǒ zhè dōu bù suàn ài)
寂寞女人心
寂寞的人容易醉 (Jì mò de rén róng yì zuì)
Lonely woman
2
Tiếng Anh
Phiên âm
心醉 (Xīn zuì) [Ecstatic]
寂寞情人 2
3
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
愛上不該愛的人 (Ài shàng bù gāi ài de rén)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
是否得不到的才最珍贵 (Shì fǒu dé bù dào de cái zuì zhēn guì)
寂寞女人心
梦一场 (Mèng yī chǎng)
寂寞女人心
棋子 (Qí zi)
寂寞女人心
1
Tiếng Anh
沙漠情歌 (love song of Desert)
无情的情人
3
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
漂洋过海来看你 (piào yáng guò hǎi lái kàn nǐ)
寂寞女人心
1
Tiếng Anh
爱你的宿命 (ài nǐ de sù mìng)
寂寞女人心
爱太深 (ài tài shēn)
寂寞女人心
珍惜 (zhēn xī)
3
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
痛苦的时候最寂寞 (tòng kǔ de shí hòu zuì jì mò)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
离别的秋天 (Leave in Autumn)
寂寞思情
2
Tiếng Anh
Phiên âm
让我一次爱个够 (ràng wǒ yī cì ài gè gòu)
寂寞情歌
3
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
转角遇到你 (Zhuǎn jiǎo yù dào nǐ)
寂寞女人心
这心愿 (zhè xīn yuàn)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
遗憾 (Yí hàn)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
鬼迷心窍 (Guǐ mí xīn qiào)
寂寞女人心
1
Tiếng Anh
黄玫瑰 (Yellow Rose)
寂寞思情
3
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên âm
Nga đang tiến hành một cuộc chiến tranh đáng xấu hổ với Ukraina.
How you can support Ukraine
💙💛
Do not share my Personal Information.