Lời bài hát
Nghệ sĩ
Songs and translations
Ngôn ngữ
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Phụ đề
Thành ngữ
Bộ sưu tập
Nghệ sĩ
Yêu cầu
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Thao tác
Thêm bản dịch mới
Thêm bài hát mới
Yêu cầu phiên dịch
Yêu cầu bản chép lời bài hát
Thêm phụ đề
Bắt đầu chủ đề diễn đàn
Cộng đồng
Thành viên
Diễn đàn
Chủ đề thảo luận mới
Bài bình luận gần đây
Nội dung Phổ biến / Thống kê trang
Trợ giúp
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Trở thành một biên dịch
Quy tắc của trang web này
Câu hỏi Thường gặp
Tài nguyên Hữu ích
Diễn đàn Lyricstranslate.com
Đăng nhập
Sign up
Trở thành một biên dịch
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Câu hỏi Thường gặp
Quy tắc của trang web này
Lời bài hát của Suara
Tiếng Nhật
Nhật Bản
Share
Share via device
Sao chép liên kết
Tiếng Nhật
http://fixrecords.com/suara/
https://en.wikipedia.org/wiki/Suara
Anime
Pop
40 bài hát đã được dịch 51 lần đến 4 ngôn ngữ
✕
TOP 5
キミガタメ (kimi ga tame)
1 bản dịch
夢か現か (Yume ka utsutsu ka)
2 bản dịch
恋夢 (koi yume)
1 bản dịch
焔の鳥 (honoo no tori)
2 bản dịch
君だけの旅路 (Kimi dake no tabiji)
3 bản dịch
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
1
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Suara
Kết quả tìm kiếm
Tìm kiếm
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
1
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Suara
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
Share Suara
Sao chép liên kết
Facebook
X
Share via device
All songs
Bản dịch
Hiển thị tất cả
Adamant faith
1
Tiếng Anh
Future World
1
Tiếng Anh
MOON PHASE
1
Tiếng Anh
Pride
1
Tiếng Anh
キミガタメ (kimi ga tame)
1
Tiếng Anh
トキノタイカ (Tokinotaika)
Infinity 希望の扉
1
Tiếng Anh
ヌエドリ (nue dori)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
不安定な神様 (fuantei kami sama)
3
Tiếng Anh
Tiếng Nga
Phiên âm
傘 (kasa)
1
Tiếng Anh
十二月の雨 (juunigatsunoame)
1
Tiếng Anh
君がいた夏の日 (kimi ga ita natsu no hi)
1
Tiếng Anh
君だけの旅路 (Kimi dake no tabiji)
3
Tiếng Anh
Phiên âm
声を聴かせて (koe wo kikaste)
1
Tiếng Anh
夢か現か (Yume ka utsutsu ka)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
夢想歌 (musou uta)
1
2
Tiếng Anh
Phiên âm
天かける星 (ama kakeru hoshi)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
太陽と月 (Taiyou to Tsuki)
太陽と月 (2008)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
恋夢 (koi yume)
1
Tiếng Anh
悲しみの夜明け前 (kanashimi no yoake mae)
1
Tiếng Anh
悲しみの底 (kanashimi no soko)
1
Tiếng Anh
星灯 (hikari)
utawararemono futari no hakuoro song collection
1
Tiếng Anh
星降る空仰ぎ見て (hoshi furu sora aogimite)
2
Tiếng Anh
Tiếng Séc
春夏秋冬 (shunkashuutou)
1
Tiếng Anh
月明かりに照らされて (tsuki akari ni terasrete)
1
Tiếng Anh
木漏れ日の中で (komorebi no naka de)
1
Tiếng Anh
桜 (sakura)
1
Tiếng Anh
残夢 (Zanmu)
1
Tiếng Anh
氷結の夜 (hyouketsu no yoru)
1
Tiếng Anh
永久に (Eikyū ni)
1
Tiếng Anh
焔の鳥 (honoo no tori)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
理燃-コトワリ- (kotowari)
2
Tiếng Anh
Phiên âm
睡蓮-あまねく花- (Suiren - amaneku hana)
1
Tiếng Anh
純真の華 (junshin no hana)
1
Tiếng Anh
耳を澄ませば (mimi o sumaseba)
1
Tiếng Anh
花詞 (Hana kotoba)
1
Tiếng Anh
花鳥風月 (kachoufuugetsu)
1
Tiếng Anh
赤い糸 (Akai ito)
Akai ito (2009)
1
Tiếng Anh
雨宿り (amayadori)
1
Tiếng Anh
響命 (Hibiki inochi)
麗しき 世界 (uruwashiki sekai)
1
Tiếng Anh
Nga đang tiến hành một cuộc chiến tranh đáng xấu hổ với Ukraina.
How you can support Ukraine
💙💛
Do not share my Personal Information.