Lời bài hát
Nghệ sĩ
Songs and translations
Ngôn ngữ
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Phụ đề
Thành ngữ
Bộ sưu tập
Nghệ sĩ
Yêu cầu
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Thao tác
Thêm bản dịch mới
Thêm bài hát mới
Yêu cầu phiên dịch
Yêu cầu bản chép lời bài hát
Thêm phụ đề
Bắt đầu chủ đề diễn đàn
Cộng đồng
Thành viên
Diễn đàn
Chủ đề thảo luận mới
Bài bình luận gần đây
Nội dung Phổ biến / Thống kê trang
Trợ giúp
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Trở thành một biên dịch
Quy tắc của trang web này
Câu hỏi Thường gặp
Tài nguyên Hữu ích
Diễn đàn Lyricstranslate.com
Đăng nhập
Sign up
Trở thành một biên dịch
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Câu hỏi Thường gặp
Quy tắc của trang web này
Lời bài hát của Rain In Time
Tiếng Trung (Quảng Đông)
Hồng Kông
Share
Share via device
Sao chép liên kết
Tiếng Trung (Quảng Đông)
Metal
Rock
Collections:
Female Fronted Bands IV
18 bài hát đã được dịch 15 lần đến 1 ngôn ngữ
✕
TOP 5
黃花地丁
1 przekład
褪色 (Teui sik)
1 przekład
里程 (Leiching)
1 przekład
上一個妳 (Seung yatgo nei)
0 przekładów
一岸之遙 (Yat ngon ji yiu)
1 przekład
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Rain In Time
Kết quả tìm kiếm
Tìm kiếm
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Rain In Time
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
Share Rain In Time
Sao chép liên kết
Facebook
X
Share via device
All songs
Bản dịch
Hiển thị tất cả
一岸之遙 (Yat ngon ji yiu)
1
Tiếng Anh
一隅 (Yi Yu)
1
Tiếng Anh
上一個妳 (Seung yatgo nei)
下一個我 (Ha yatgo ngo)
1
Tiếng Anh
五時
倒帶 (Dou daai)
1
Tiếng Anh
喘息 (Chyun sik)
1
Tiếng Anh
在糜爛困頓之間
多遠都好 (Do yun dou hou)
1
Tiếng Anh
季候鳥 (Gwai hauniu)
1
Tiếng Anh
日落 (Yat lok)
1
Tiếng Anh
時光機 (Sigwong gei)
1
Tiếng Anh
滯留歷史 (Jailau liksi)
1
Tiếng Anh
玻璃心 (Bolei sam)
1
Tiếng Anh
留白 (Lau baak)
1
2
Tiếng Anh
+1
褪色 (Teui sik)
1
2
Tiếng Anh
+1
里程 (Leiching)
1
Tiếng Anh
黃花地丁
1
Tiếng Anh
Nga đang tiến hành một cuộc chiến tranh đáng xấu hổ với Ukraina.
How you can support Ukraine
💙💛
Do not share my Personal Information.