Lời bài hát
Nghệ sĩ
Songs and translations
Ngôn ngữ
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Phụ đề
Thành ngữ
Bộ sưu tập
Nghệ sĩ
Yêu cầu
Yêu cầu bản dịch
Yêu cầu bản chép lời
Yêu cầu hiệu đính
Thao tác
Thêm bản dịch mới
Thêm bài hát mới
Yêu cầu phiên dịch
Yêu cầu bản chép lời bài hát
Thêm phụ đề
Bắt đầu chủ đề diễn đàn
Cộng đồng
Thành viên
Diễn đàn
Chủ đề thảo luận mới
Bài bình luận gần đây
Nội dung Phổ biến / Thống kê trang
Trợ giúp
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Trở thành một biên dịch
Quy tắc của trang web này
Câu hỏi Thường gặp
Tài nguyên Hữu ích
Diễn đàn Lyricstranslate.com
Đăng nhập
Sign up
Trở thành một biên dịch
Yêu cầu bản dịch lời bài hát mới
Câu hỏi Thường gặp
Quy tắc của trang web này
Lời bài hát của Plenty
Tiếng Nhật
Nhật Bản
Share
Share via device
Sao chép liên kết
Tiếng Nhật
https://en.wikipedia.org/wiki/Plenty_(band)
17 bài hát đã được dịch 27 lần đến 4 ngôn ngữ
✕
TOP 5
人間そっくり (Ningen sokkuri)
4 bản dịch
あいという (Ai to iu)
3 bản dịch
蒼き日々 (Aoki hibi)
1 bản dịch
人との距離のはかりかた (Hito to no Kyori no Hakarikata)
2 bản dịch
待ち合わせの途中 (Machiawase no Tochuu)
2 bản dịch
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
1
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Plenty
Kết quả tìm kiếm
Tìm kiếm
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
1
Yêu cầu
Yêu cầu bài hát
Yêu cầu phiên dịch
Thêm
Thêm bài hát mới
Thêm bản dịch mới
Thao tác
Add song
Add translation
Request translation
Request song
Share Plenty
Search song title, lyrics, album
Tìm kiếm nâng cao
Sort by
Bài hát
Độ phổ biến
Album
Ngôn ngữ
Video
Share Plenty
Sao chép liên kết
Facebook
X
Share via device
All songs
Bản dịch
Hiển thị tất cả
Boku Ga HITO De Aru Nara
Sora Kara Furu Ichi Oku No Hoshi
あいという (Ai to iu)
3
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Phiên âm
おりこうさん (Orikou-san)
plenty
2
Tiếng Anh
Phiên âm
はじまりの吟 (Hajimari no Gin)
plenty
2
Tiếng Anh
Phiên âm
はずれた天気予報 (Hazureta tenki yohō)
1
Tiếng Nga
よろこびの吟 (Yorokobi no uta)
This
スローモーションピクチャー (Suro-Mo-Shonpikucha-)
plenty
1
Tiếng Anh
ボクのために歌う吟 (Boku no Tame ni Utau Uta)
拝啓。皆さま
2
Tiếng Anh
Tiếng Nga
人との距離のはかりかた (Hito to no Kyori no Hakarikata)
plenty
2
Tiếng Anh
Phiên âm
人間そっくり (Ningen sokkuri)
4
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Phiên âm
待ち合わせの途中 (Machiawase no Tochuu)
plenty
2
Tiếng Anh
Phiên âm
普通の生活 (Futsuu no Seikatsu)
plenty
2
Tiếng Anh
Phiên âm
東京 (Tōkyō)
拝啓。皆さま
1
Tiếng Nga
理由
拝啓。皆さま
1
Tiếng Anh
砂のよう (Suna no yō)
1
Tiếng Anh
空が笑ってる (Sora ga Waratteru)
plenty
2
Tiếng Anh
Phiên âm
蒼き日々 (Aoki hibi)
plenty
1
Tiếng Anh
Nga đang tiến hành một cuộc chiến tranh đáng xấu hổ với Ukraina.
How you can support Ukraine
💙💛
Do not share my Personal Information.